Hỏi giá và nói số lượng
Bắt đầu bằng 请问 (qǐngwèn — xin hỏi) khi muốn hỏi lịch sự. Khi nói số lượng, tiếng Trung thường cần lượng từ đi cùng đồ vật. 件 (jiàn) dùng cho quần áo và một số loại hàng; hãy thay bằng lượng từ phù hợp với mặt hàng bạn đang trao đổi.
请问,这个多少钱?
Nghĩa: Xin hỏi, món này bao nhiêu tiền?
Chỉ rõ món đang hỏi bằng ảnh, mã hàng hoặc ngữ cảnh; 这个 có nghĩa là “cái này”.
一件多少钱?
Nghĩa: Một chiếc giá bao nhiêu?
Dùng khi muốn hỏi giá cho một đơn vị hàng phù hợp với lượng từ 件.
我想买十件。
Nghĩa: Tôi muốn mua mười chiếc.
Thay số lượng theo nhu cầu. Với đơn hàng thật, nên ghi lại số lượng để hai bên đối chiếu.
还有其他颜色吗?
Nghĩa: Còn màu khác không?
Nếu chọn theo ảnh, cần xác nhận ảnh hoặc mã màu cụ thể trước khi kết thúc cuộc trao đổi.
能便宜一点吗?
Nghĩa: Có thể rẻ hơn một chút không?
Đây là câu hỏi đề nghị giảm giá, không thể hiện rằng người bán đã đồng ý.
请把价格发给我。
Nghĩa: Vui lòng gửi giá cho tôi.
Có thể dùng khi muốn nhận lại giá bằng tin nhắn để dễ đối chiếu.
这是总价吗?
Nghĩa: Đây là tổng giá phải không?
Từ “tổng giá” chưa tự nói rõ đã gồm phí nào. Hỏi thêm nếu các khoản hoặc đơn vị tiền chưa được thống nhất.
Phân biệt thời điểm gửi hàng, nhận hàng và hẹn gặp
发货 (fāhuò) là gửi hoặc xuất hàng; 收到 (shōudào) là nhận được. Hai câu hỏi này hướng đến hai thời điểm khác nhau. Khi nghe một ngày hoặc giờ, hãy xác nhận đó là lúc gửi, dự kiến nhận hay lúc gặp nhau.
什么时候可以发货?
Nghĩa: Khi nào có thể gửi hàng?
Câu này hỏi thời điểm gửi hàng, chưa phải ngày người nhận sẽ nhận được.
大概什么时候能收到?
Nghĩa: Khoảng khi nào có thể nhận được?
大概 mang nghĩa ước chừng. Câu trả lời dự kiến cần được đối chiếu lại nếu lịch thay đổi.
我们明天下午三点见,可以吗?
Nghĩa: Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ chiều mai, được không?
Khi làm việc từ xa hoặc qua biên giới, hãy ghi rõ ngày, địa điểm và giờ theo nơi nào để tránh hiểu khác nhau.
Xin nói lại khi chưa nghe rõ
Hỏi lại giúp cuộc trao đổi rõ hơn. Bạn có thể xin nói lại cả câu, sau đó chỉ ra phần cần xác nhận như số lượng hoặc thời gian. Đừng gật đầu xác nhận nếu vẫn chưa hiểu phần quan trọng.
请再说一遍。
Nghĩa: Xin nói lại một lần nữa.
Dùng khi chưa nghe được hoặc muốn nghe lại trọn ý.
请说慢一点。
Nghĩa: Xin nói chậm hơn một chút.
Có thể dùng trước khi người đối diện nhắc lại để bạn dễ theo dõi.
Hai hội thoại ngắn để luyện theo vai
Đây là tình huống và giá minh họa để học ngôn ngữ, không phải báo giá thật. Đọc từng vai chậm, đổi vai, rồi thử thay một chi tiết đã biết. Chỉ thay một chi tiết mỗi lần để còn kiểm tra được cách nói.
Hội thoại 1: hỏi giá và số lượng
Người mua hỏi một loại hàng phù hợp với lượng từ 件; số tiền trong ví dụ được người bán xác nhận bằng nhân dân tệ.
- Người mua
请问,一件多少钱?
Xin hỏi, một chiếc giá bao nhiêu?
- Người bán
一件二十元人民币。
Một chiếc giá hai mươi nhân dân tệ.
- Người mua
我想买十件。
Tôi muốn mua mười chiếc.
- Người bán
好的。
Được ạ.
- Người mua
请把价格发给我。
Vui lòng gửi giá cho tôi.
Hội thoại 2: nghe lại thời điểm gửi hàng
Hai người đang trao đổi thời điểm gửi hàng; chưa xác nhận ngày nhận hàng.
- Người mua
什么时候可以发货?
Khi nào có thể gửi hàng?
- Người bán
明天下午可以发货。
Chiều mai có thể gửi hàng.
- Người mua
请再说一遍。
Xin nói lại một lần nữa.
- Người bán
明天下午。
Chiều mai.
- Người mua
好的,谢谢!
Vâng, cảm ơn!
Cách luyện để dùng được câu, thay vì chỉ đọc thuộc
- Chọn hai câu có ích với công việc của bạn. Đọc nghĩa tiếng Việt trước, rồi xác định lúc nào sẽ dùng mỗi câu.
- Nghe mẫu, nhắc lại chậm và ghi âm. Tập riêng số, thời gian hoặc cụm khiến bạn bị vấp.
- Che phần tiếng Trung và Pinyin, nhìn tình huống tiếng Việt rồi thử nói. Sau đó mở lại để đối chiếu.
- Đổi vai trong hội thoại và thay một số lượng hoặc thời gian mà bạn đã biết cách đọc.
- Ghi câu trả lời bạn chưa hiểu để hỏi giáo viên. Học thêm cách nghe câu trả lời cũng quan trọng như học câu hỏi.
Chọn một bước để học tiếp
Muốn luyện nghe và phản xạ theo tình huống công việc? Xem chương trình giao tiếp tại Lạng Sơn hoặc chọn mục tiêu để tìm hướng học phù hợp nền tảng của bạn.
