GIAO TIẾP TRONG CÔNG VIỆC

12 mẫu câu tiếng Trung khi hỏi giá, mua hàng và hẹn giao nhận

Khi trao đổi mua bán hoặc hẹn giao nhận, một câu ngắn dùng đúng lúc thường hữu ích hơn một danh sách từ dài. Bộ câu này dành cho người mới muốn luyện những tình huống cụ thể, trong đó có người học tại Lạng Sơn dùng tiếng Trung cho công việc.

Đọc nghĩa để hiểu ý định trước, nghe mẫu phát âm từ giáo viên hoặc nguồn học bạn đang dùng, rồi luyện từng cụm. Phiên âm dưới đây hỗ trợ cách đọc; chỉ nhìn phiên âm không thay thế được việc nghe và được sửa lỗi.

Biên soạn: Tiếng Trung tại Lạng SơnCập nhật 12 câu · 2 hội thoại

Hỏi giá và nói số lượng

Bắt đầu bằng 请问 (qǐngwèn — xin hỏi) khi muốn hỏi lịch sự. Khi nói số lượng, tiếng Trung thường cần lượng từ đi cùng đồ vật. 件 (jiàn) dùng cho quần áo và một số loại hàng; hãy thay bằng lượng từ phù hợp với mặt hàng bạn đang trao đổi.

请问,这个多少钱?

Phiên âm: Qǐngwèn, zhège duōshao qián?

Nghĩa: Xin hỏi, món này bao nhiêu tiền?

Chỉ rõ món đang hỏi bằng ảnh, mã hàng hoặc ngữ cảnh; 这个 có nghĩa là “cái này”.

一件多少钱?

Phiên âm: Yí jiàn duōshao qián?

Nghĩa: Một chiếc giá bao nhiêu?

Dùng khi muốn hỏi giá cho một đơn vị hàng phù hợp với lượng từ 件.

我想买十件。

Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi shí jiàn.

Nghĩa: Tôi muốn mua mười chiếc.

Thay số lượng theo nhu cầu. Với đơn hàng thật, nên ghi lại số lượng để hai bên đối chiếu.

还有其他颜色吗?

Phiên âm: Hái yǒu qítā yánsè ma?

Nghĩa: Còn màu khác không?

Nếu chọn theo ảnh, cần xác nhận ảnh hoặc mã màu cụ thể trước khi kết thúc cuộc trao đổi.

能便宜一点吗?

Phiên âm: Néng piányi yìdiǎn ma?

Nghĩa: Có thể rẻ hơn một chút không?

Đây là câu hỏi đề nghị giảm giá, không thể hiện rằng người bán đã đồng ý.

请把价格发给我。

Phiên âm: Qǐng bǎ jiàgé fā gěi wǒ.

Nghĩa: Vui lòng gửi giá cho tôi.

Có thể dùng khi muốn nhận lại giá bằng tin nhắn để dễ đối chiếu.

这是总价吗?

Phiên âm: Zhè shì zǒngjià ma?

Nghĩa: Đây là tổng giá phải không?

Từ “tổng giá” chưa tự nói rõ đã gồm phí nào. Hỏi thêm nếu các khoản hoặc đơn vị tiền chưa được thống nhất.

Phân biệt thời điểm gửi hàng, nhận hàng và hẹn gặp

发货 (fāhuò) là gửi hoặc xuất hàng; 收到 (shōudào) là nhận được. Hai câu hỏi này hướng đến hai thời điểm khác nhau. Khi nghe một ngày hoặc giờ, hãy xác nhận đó là lúc gửi, dự kiến nhận hay lúc gặp nhau.

什么时候可以发货?

Phiên âm: Shénme shíhou kěyǐ fāhuò?

Nghĩa: Khi nào có thể gửi hàng?

Câu này hỏi thời điểm gửi hàng, chưa phải ngày người nhận sẽ nhận được.

大概什么时候能收到?

Phiên âm: Dàgài shénme shíhou néng shōudào?

Nghĩa: Khoảng khi nào có thể nhận được?

大概 mang nghĩa ước chừng. Câu trả lời dự kiến cần được đối chiếu lại nếu lịch thay đổi.

我们明天下午三点见,可以吗?

Phiên âm: Wǒmen míngtiān xiàwǔ sān diǎn jiàn, kěyǐ ma?

Nghĩa: Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ chiều mai, được không?

Khi làm việc từ xa hoặc qua biên giới, hãy ghi rõ ngày, địa điểm và giờ theo nơi nào để tránh hiểu khác nhau.

Xin nói lại khi chưa nghe rõ

Hỏi lại giúp cuộc trao đổi rõ hơn. Bạn có thể xin nói lại cả câu, sau đó chỉ ra phần cần xác nhận như số lượng hoặc thời gian. Đừng gật đầu xác nhận nếu vẫn chưa hiểu phần quan trọng.

请再说一遍。

Phiên âm: Qǐng zài shuō yí biàn.

Nghĩa: Xin nói lại một lần nữa.

Dùng khi chưa nghe được hoặc muốn nghe lại trọn ý.

请说慢一点。

Phiên âm: Qǐng shuō màn yìdiǎn.

Nghĩa: Xin nói chậm hơn một chút.

Có thể dùng trước khi người đối diện nhắc lại để bạn dễ theo dõi.

Hai hội thoại ngắn để luyện theo vai

Đây là tình huống và giá minh họa để học ngôn ngữ, không phải báo giá thật. Đọc từng vai chậm, đổi vai, rồi thử thay một chi tiết đã biết. Chỉ thay một chi tiết mỗi lần để còn kiểm tra được cách nói.

Hội thoại 1: hỏi giá và số lượng

Người mua hỏi một loại hàng phù hợp với lượng từ 件; số tiền trong ví dụ được người bán xác nhận bằng nhân dân tệ.

  1. Người mua

    请问,一件多少钱?

    Phiên âm: Qǐngwèn, yí jiàn duōshao qián?

    Xin hỏi, một chiếc giá bao nhiêu?

  2. Người bán

    一件二十元人民币。

    Phiên âm: Yí jiàn èrshí yuán rénmínbì.

    Một chiếc giá hai mươi nhân dân tệ.

  3. Người mua

    我想买十件。

    Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi shí jiàn.

    Tôi muốn mua mười chiếc.

  4. Người bán

    好的。

    Phiên âm: Hǎo de.

    Được ạ.

  5. Người mua

    请把价格发给我。

    Phiên âm: Qǐng bǎ jiàgé fā gěi wǒ.

    Vui lòng gửi giá cho tôi.

Hội thoại 2: nghe lại thời điểm gửi hàng

Hai người đang trao đổi thời điểm gửi hàng; chưa xác nhận ngày nhận hàng.

  1. Người mua

    什么时候可以发货?

    Phiên âm: Shénme shíhou kěyǐ fāhuò?

    Khi nào có thể gửi hàng?

  2. Người bán

    明天下午可以发货。

    Phiên âm: Míngtiān xiàwǔ kěyǐ fāhuò.

    Chiều mai có thể gửi hàng.

  3. Người mua

    请再说一遍。

    Phiên âm: Qǐng zài shuō yí biàn.

    Xin nói lại một lần nữa.

  4. Người bán

    明天下午。

    Phiên âm: Míngtiān xiàwǔ.

    Chiều mai.

  5. Người mua

    好的,谢谢!

    Phiên âm: Hǎo de, xièxie!

    Vâng, cảm ơn!

Cách luyện để dùng được câu, thay vì chỉ đọc thuộc

  • Chọn hai câu có ích với công việc của bạn. Đọc nghĩa tiếng Việt trước, rồi xác định lúc nào sẽ dùng mỗi câu.
  • Nghe mẫu, nhắc lại chậm và ghi âm. Tập riêng số, thời gian hoặc cụm khiến bạn bị vấp.
  • Che phần tiếng Trung và Pinyin, nhìn tình huống tiếng Việt rồi thử nói. Sau đó mở lại để đối chiếu.
  • Đổi vai trong hội thoại và thay một số lượng hoặc thời gian mà bạn đã biết cách đọc.
  • Ghi câu trả lời bạn chưa hiểu để hỏi giáo viên. Học thêm cách nghe câu trả lời cũng quan trọng như học câu hỏi.

Chọn một bước để học tiếp

Muốn luyện nghe và phản xạ theo tình huống công việc? Xem chương trình giao tiếp tại Lạng Sơn hoặc chọn mục tiêu để tìm hướng học phù hợp nền tảng của bạn.

Bạn cần tư vấn tại Lạng Sơn?

Trao đổi về khóa học, du học hoặc lộ trình tiếng Trung.

Đăng ký tư vấn
Chat Zalo